|
Bảo
mật |
| CAD/CAM CADD |
|
AutoCAD R.14/LT98/2000/LT 2000
(VietCAD) |
3800/800/3800/800 |
|
CASA2.0 (Hài Hòa) |
500 |
|
FBTW 4.0 (Hài Hòa) |
150 |
|
DTG 4.0 (Hài Hòa) |
150 |
| Dịch vụ Web |
|
VIS 5.0 - công cụ tìm kiếm (Tinh Vân) |
Call |
Giáo dục - Giải trí
|
| Hỗ trợ kiểm tra lỗi chính tả/
ngữ pháp |
|
@SVN (Bạch Đàn) |
Call |
| Kế toán |
|
KVAT 1.0 (TVT) |
400-900 |
|
KT2000 (PCTech 2000) |
250-400 |
|
KTV 2000 (Scitec) |
12.000.000 ĐVN |
|
Kế toán Việt Nam KTVAS (TT Khả Thi) |
800 |
|
KT VN tích hợp (KT ACCOUNT - TT Khả
Thi) |
2000-5000 |
|
KT Doanh nghiệp (Star) |
Call |
|
KT hành chánh sự nghiệp (Star) |
Call |
|
FastStart, FastAdvandce, Fast Enterprise
(Fast) |
Call |
|
Ascom Việt/Việt-Anh (ACCOM) |
800/1400 |
|
KT tài chính QTKD (EFFECT - Cty Phần mềm hỗ trợ
DN) |
Call |
|
KT Hành Chính Sự Nghiệp (MISA-AD 4.5
MISA) |
8.500.000 ĐVN |
|
KT doanh nghiệp (MISA 4.5 MISA) |
9.5000.000 ĐVN |
|
Tổng hợp báo cáo tài chính (MISA-SF 4.5
MISA) |
10.000.000 ĐVN |
| Mã vạch |
|
SUSU (Vinatec) |
Call |
|
Phần mềm mã vạch (OIC) |
300 |
| Nhận dạng ký tự |
|
VnDOCR 1.0 |
8.000.000 ĐVN/máy |
|
|
6.000.000 ĐVN/2-5 máy |
|
|
5.000.000 ĐVN/6-10 máy |
|
|
4.000.000 ĐVN/11 trở lên |
|
Viện CNTT - P.
Nhận Dạng và Xử Lý ?nh |
| Quản lý |
|
Doctor Assitant 2000 (Vinatec) |
Call |
|
ENSO (Vinatec) |
Call |
|
Quản lý doanh nghiệp 3.0 (TVT) |
1200-3000 |
|
Quản lý nhân sự 2.0 (KTHR - TT Khả
Thi) |
650-750 |
|
Quản lý nhân sự - tiền lơng 2.0
(TD&T) |
500-1500 |
|
Quản lý bệnh nhân (TD&T) |
300-1000 |
|
Quản lý tiền lơng thời gian (KTPR - TT Khả
thi) |
600-700 |
|
Quản lý tiền lơng sản phẩm (KTPR - TT Khả
thi) |
700-800 |
|
Quản lý may công nghiệp KTGARMENT (TT Khả
Thi) |
4000-7000 |
|
Quản lý văn bản 4.1 (CADIT) |
400-1000 |
|
Quản lý lu trữ 3.1 (CADIT) |
500-1100 |
|
Quản lý nhân sự 1.2 (CADIT) |
300-900 |
|
Quản lý tiếp tân KTFO (TT Khả Thi) |
800 |
|
Quản lý căn hộ cho thuê (KT TENANT - TT Khả
Thi) |
2000-5000 |
|
Quản lý nhà thuốc (KT MEDIC - TT Khả
Thi) |
8.500.000VNĐ |
|
Quản ly đội xe (KT CAROOL - TT Khả
Thi) |
5.000.000VNĐ |
|
Quản lý nhân sự và tiền lơng
(OIC) |
500 |
|
Quản lý Cổ phần hóa (OIC) |
400 |
|
Quản lý tiền lơng (Scitec) |
Call |
|
Quản klý nhân sự tiền lơng (Star) |
Call |
|
Quản lý nhà sách (Star) |
Call |
|
Quảnlý thông tin (Star) |
Call |
|
Quản lý khách hàng (Star) |
Call |
|
Quản lý hành chánh (Star) |
Call |
|
Quản lý nhân sự tiền lơng (Star) |
Call |
|
Quản lý Học viện THọc Chuyên nghiệp
(FIVE) |
29.000.000 ĐVN |
|
Quản lý Doanh nghiệp ngành SX giấy
(FIVE) |
Call |
|
Quản lý Doanh nghiệp ngành SX Cao su
(FIVE) |
Call |
|
Quản lý RESTO 4.0 (Quang Long) |
4.900.000 VNĐ |
|
Quản lý BAR 2.0 (Quang Long) |
4.900.000 VNĐ |
|
Quản lý PARKO 1.0 (Quang Long) |
5.500.000 VNĐ |
|
Quản lý BOOKS 1.0 (Quang Long) |
5.500.000 VNĐ |
|
Quản lý MOTO 1.0 (Quang Long) |
4.900.000 VNĐ |
|
Quản lý RETAIL 2.0 (Quang Long) |
5.500.000 VNĐ |
|
Quản lý TICKET 1.0 (Quang Long) |
6.500.000 VNĐ |
|
Gửi thông báo cho khách hàng (TTTH Bu điện
Hà Nội) |
Call |
|
Lu trữ, quản lý hồ sơ ScanBook (Saigon
FreeLane) |
195 |
|
Quản lý Doanh nghiệp (MISA 5.0 MISA) |
28.000.000 VNĐ |
| Quản trị CSDL |
|
XTF 3.20 (TVT) |
50 |
|
ORGMAP (Hài Hòa) |
Call |
|
CIMAP 2.5 (Hài Hòa) |
Call |
|
Autodesk World (VietCAD) |
2500 |
| Quản lý dự án |
|
CIMAP (Hài Hòa ) |
Call |
|
Autodesk Word Center (VietCAD) |
Call |
| Quản lý khách
sạn |
|
Tính cớc và quản lý khách sạn (TTTH Bu
Điện Hà Nội) |
350-500 |
|
Hòa Bình (Star) |
Call |
|
HOMIS (TT Khả Thi) |
7000-12000 |
| Quản lý kho |
|
QLTL 2.0 (TVT) |
200-400 |
|
Bảo trì máy móc thiết bị (KT MACEM - TT Khả
Thi) |
6.000.000VNĐ |
|
Quản lý kho (TD&T) |
500-2000 VNĐ |
| Quản lý nhà
hàng |
|
RESU (Vinatec) |
750-2500 |
|
Hòa Bình, Star |
Call |
|
KTFB (TT Khả Thi) |
300 |
| Quản lý siêu
thị |
|
KTSHOP (TT Khả Thi) |
1.500.000 VNĐ |
|
RETPOS (Vinatec) |
Call |
|
Hòa Bình, Star |
Call |
|
Quản lý Siêu thị (TD&T) |
Call |
| Quản lý th
viện |
|
DPMS (Vinatec) |
1200-3500 |
|
QLTV 2.0 (TVT) |
1000-2000 |
|
LIBOL 2.0 (Tinh Vân) |
1000-4000 |
| Quản lý tổng đài nội bộ và tính
cớc |
|
Phần mềm quản lý tổng đài (Vinatec) |
350 |
|
Tính cớc tổng đài nội bộ (TTTH Bu Điện
Hà Nội) |
300 |
|
Lập kế hoạch phát sóng (TVT) |
1000-2000 |
| Quản lý vật
t |
|
VTBH 1.0 (TVT) |
200-500 |
| Thiết kế và mô hình hóa dữ
liệu |
|
PLAN 3.0 (Hài Hòa) |
150 |
|
Nova-TDN 1.2 (Hài Hòa) |
500 |
|
TTK 1.5 (Hài Hòa) |
500 |
|
HS 2.0 (Hài Hòa) |
Call |
|
Autodesk Work Center (VietCAD) |
Call |
| Tài chính |
|
Quản lý tài chính |
Call |
| Tự điển - Tra
cứu |
|
Just Click'n See (Ban Mai) |
70.000 VNĐ |
|
CADIT, Star |
Call |
| Xử lý thống kê |
|
STATISTICA, SPSS, S+ ArcView GIS, WinSTAT
(VietCAD) |
Call |
|
TKD 2.0 (Hài Hòa) |
200 |
| Phần mềm xây
dựng |
|
AutoCAD Land Development desktop
(VietCAD) |
5500 |
|
Thiết kế, Kết cấu, Kinh tế, CSI, Autodesk,
Vianova, Grafisoft (Hài Hòa) |
Call |
|
STAAD-III, Robot 97, SAP (VietCAD) |
Call |
| Phần mềm
GIS/Mapping |
|
AutoCAD Map 2000 (VietCAD) |
4300 |
|
Autodesk Map Guide Server 4.0/Author/Browser
(VietCAD) |
Call |
|
VISION (VietCAD) |
Call |
|
Autodesk World (VietCAD) |
2000 |
| Phần mềm truyền thông đa
phơng tiện |
|
3D Studio MAX/Character Studio
(VietCAD) |
3500/1500 |
|
Discreet, Lightscape, Edit (VietCAD) |
Call |
| Phần mềm thiết kế kiến
trúc |
|
Softdesk BDE8 Complete (VietCAD) |
3000 |
|
AutoCAD Architectureal Desktopv R2/3D Studio Viz
R3 (VietCAD) |
4500/2500 |
| Phần mềm thiết kế
điện |
|
Electrical Designer (VietCAD) |
Call |
| Phần mềm thiết kế ống và điện
lạnh |
|
ADLPipe/CADPipe (VietCAD) |
Call |
| Phần mềm số hóa bản
vẻ |
|
Autodesk CAD Overrlay 2000 (VietCAD) |
1500 |
|
GTX products (VietCAD) |
4500/2000 |
| Phần mềm thiết kế cơ
khí |
|
Autodesk Mechanicaaal Desktop
(VietCAD) |
5000-6000 |
|
Genius 14 (VietCAD) |
1500 |
|
Autodesk Mechanical 2000 (VietCAD) |
4800 |