|
ĐỌC
XONG VỌC LIỀN |
|
Chuyển đổi đơn vị đo lường bằng Excel |
|
Trong Excel có
nhiều hàm tính toán rất thú vị và hấp dẫn, một trong số đó sẽ được đề cập dưới
đây là hàm chuyển đổi đơn vị đo lường. Hàm này thuộc loại hàm kỹ thuật
(Engineering), cho phép bạn chuyển đổi qua lại giữa các đơn vị đo lường chẳng
hạn như g (gram), kg (kilogram), m (met), in (inch), day (ngày), hr (giờ), mn
(phút), sec (giây)... |
|
Nhiều chương trình thương mại
trên Internet cũng giúp bạn làm được điều này, nhưng nếu bạn gặp khó khăn trong
việc sử dụng chúng thì cách đơn giản nhất mà lại miễn phí là dùng hàm
CONVERT
trong Excel. |
|
Hàm
CONVERT
gồm 3 đối số và có công thức như sau
CONVERT(number, unit1,unit2).
Trong đó,
number
là số cần chuyển đổi,
unit1
là dạng đơn vị ban đầu của
number,
unit2
là dạng cần chuyển sang của
number. Cách ghi các đối số
unit1,
unit2
là những ký tự viết
tắt được đặt trong dấu nháy kép, chẳng hạn như “day”,
“hr”...
và các dạng cũng có thể kết hợp với nhau như “c” (centi) và “m” (met) thành “cm”
(centimet). |
|
Ví dụ: CONVERT(1000,”g”,”kg”),
CONVERT(1,”in”,”cm”). |
|
Dưới đây là bảng danh sách các
dạng được phân theo loại mà bạn có thể dùng để chuyển đổi: |
|
Hy vọng bài viết này sẽ giúp các
bạn ít nhiều trong việc chuyển đổi giữa các hệ thống đo lường. |
|
TRỌNG LƯỢNG VÀ
KHỐI LƯỢNG |
|
gam |
"g" |
|
pound |
"lbm" |
|
khối lượng nguyên tử
|
"u" |
|
khối lượng aoxơ
|
"ozm" |
|
|
KHOẢNG CÁCH |
|
mét |
"m" |
|
dặm (theo quy định)
|
"mi" |
|
dặm (theo hàng hải)
|
"Nmi" |
|
inch |
"in" |
|
phút (foot)
|
"ft" |
|
lat (yard)
|
"yd" |
|
pica (1/72 in)
|
"Pica" |
|
|
THỜI GIAN |
|
năm |
"yr" |
|
ngày |
"day" |
|
giờ |
"hr" |
|
phút |
"mn" |
|
giây |
"sec" |
|
|
CÔNG SUẤT |
|
|
|
LỰC |
|
Newton |
"N" |
|
dyn |
"dyn" |
|
pound |
"lbf" |
|
|
ĐO CHẤT LỎNG BẰNG |
|
thìa uống trà
|
"tsp" |
|
thìa súp
|
"tbs" |
|
đơn vị dung tích thể
lỏng |
"oz" |
|
chén |
"cup" |
|
pand (U.S)
|
"pt" |
|
pand (U.K)
|
"uk_pt" |
|
lít Anh |
"qt" |
|
galông |
"gal" |
|
lít |
"l" |
|
|
TỪ TÍNH |
|
tét-la (tesla)
|
"T" |
|
gaoxơ |
"ga" |
|
|
NHIỆT ĐỘ |
|
độ bách phân
(celsius) |
"C" |
|
độ Fa-ren-hét
|
"F" |
|
độ kenvin
|
"K" |
|
|
NĂNG LƯỢNG |
|
Jun |
"J" |
|
éc (erg)
|
"e" |
|
calo (nhiệt động)
|
"c" |
|
vôn (điện tử)
|
"eV" |
|
mã lực giờ
|
"HPh" |
|
oát giờ |
"Wh" |
|
BTU |
"BTU" |
|
|
ÁP SUẤT |
|
Paxcan (Pascal)
|
"pa" |
|
atmôfe |
"atm" |
|
milimet thủy ngân
|
"mmHg" |
|
|
CÁC DẠNG KẾT HỢP
THÊM VỚI CÁC DẠNG TRÊN |
|
exa |
"E" |
|
peta |
"P" |
|
tera |
"T" |
|
giga |
"G" |
|
mega |
"M" |
|
kilo |
"k" |
|
hecto |
"h" |
|
dekao |
"e" |
|
deci |
"d" |
|
centi |
"c" |
|
milli |
"m" |
|
micro |
"u" |
|
nano |
"n" |
|
pico |
"p" |
|
femto |
"f" |
|
atto |
"a" |
|
|
NGUYỄN HỮU ĐỨC
(An Giang) |
|
|